john anthony ciardi

john anthony ciardi

John Anthony Ciardi reads a poem to an attentive audience.

Định nghĩa

Danh từ riêng: John Anthony Ciardi tên của một nhà thơ nhà phê bình người Mỹ, sống từ năm 1916 đến năm 1986.

dụ sử dụng
  • (John Anthony Ciardi nổi tiếng với các bản dịch "Thần khúc" của Dante.)
  • (Nhiều sinh viên nghiên cứu thơ của John Anthony Ciardi trong các lớp văn học Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the poetic style of John Anthony Ciardi": phong cách thơ của John Anthony Ciardi, thường mang tính học thuật phân tích sâu sắc.
    • Critics often praise the poetic style of John Anthony Ciardi for its clarity and precision. (Các nhà phê bình thường ca ngợi phong cách thơ của John Anthony Ciardi sự rõ ràng chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Ciardi (danh từ riêng): tên gọi tắt thường dùng để chỉ John Anthony Ciardi.
    • Ciardi's work as a critic influenced many young poets. (Tác phẩm phê bình của Ciardi đã ảnh hưởng đến nhiều nhà thơ trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ Mỹ (American poet): chỉ các nhà thơ cùng quốc tịch thời đại.
  • Nhà phê bình văn học (literary critic): người chuyên đánh giá phân tích tác phẩm văn chương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng "John Anthony Ciardi".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến tên riêng "John Anthony Ciardi".